mang rô

mang rô

Tôi bị một cái mang rô ở ngón tay cái.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần da nhỏ, mảnh, thường khô cứng, mọc lênrìa móng tay hoặc móng chân: "mang " chỉ những mảnh da bị bong tróc hoặc nhô lênvùng da xung quanh móng, gây cảm giác vướng víu có thể đau nếu bị giật hoặc cắn.
    • Trong y học, còn gọi là "gai da" hoặc "vảy da quanh móng": "mang " một hiện tượng da thường gặp, không nguy hiểm nhưng gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tôi thường bị mang ngón tay cái sau khi cắt móng. (Mảnh da nhỏ mọc lênrìa móng tay cái.)
    • Đừng cắn mang có thể gây viêm nhiễm. (Tránh tác động mạnh vào vùng da mỏng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị mang ": tình trạng xuất hiện mang .

    • Sau khi rửa bát, tay ấy thường bị mang . (Da tay bị khô bong tróc quanh móng.)
  • "xử lý mang ": hành động loại bỏ hoặc chăm sóc mang .

    • Xử lý mang bằng kéo nhỏ sẽ an toàn hơn dùng tay kéo. (Cắt bỏ mảnh da thừa bằng dụng cụ sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Gai da (danh từ): mảnh da nhỏ nhô lên, tương tự như mang nhưng có thể xuất hiệncác vùng da khác.

    • Gai da ở ngón chân làm tôi đau khi đi giày. (Mảnh da nhô lên gây khó chịu.)
  • Vảy da (danh từ): lớp da chết bong tróc, có thể liên quan đến mang nếuvùng móng.

    • Vảy da quanh móng cần được dưỡng ẩm để tránh mang . (Da khô dễ hình thành mang .)
Từ đồng nghĩa
  • Gai móng: mảnh da nhỏrìa móng.
  • Da thừa quanh móng: cách gọi mô tả hiện tượng.
Thành ngữ liên quan
  • Cắn mang : hành động dùng răng cắn mảnh da thừa quanh móng, thường gây đau viêm.
    • Trẻ con hay cắn mang khi lo lắng, dễ dẫn đến sưng tấy. (Thói quen xấu gây tổn thương da.)