mang rô
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần da nhỏ, mảnh, thường khô và cứng, mọc lên ở rìa móng tay hoặc móng chân: "mang rô" chỉ những mảnh da bị bong tróc hoặc nhô lên ở vùng da xung quanh móng, gây cảm giác vướng víu và có thể đau nếu bị giật hoặc cắn.
- Trong y học, còn gọi là "gai da" hoặc "vảy da quanh móng": "mang rô" là một hiện tượng da thường gặp, không nguy hiểm nhưng gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tôi thường bị mang rô ở ngón tay cái sau khi cắt móng. (Mảnh da nhỏ mọc lên ở rìa móng tay cái.)
- Đừng cắn mang rô vì có thể gây viêm nhiễm. (Tránh tác động mạnh vào vùng da mỏng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị mang rô": tình trạng xuất hiện mang rô.
- Sau khi rửa bát, tay cô ấy thường bị mang rô. (Da tay bị khô và bong tróc quanh móng.)
"xử lý mang rô": hành động loại bỏ hoặc chăm sóc mang rô.
- Xử lý mang rô bằng kéo nhỏ sẽ an toàn hơn là dùng tay kéo. (Cắt bỏ mảnh da thừa bằng dụng cụ sạch.)
Biến thể và từ gần giống
Gai da (danh từ): mảnh da nhỏ nhô lên, tương tự như mang rô nhưng có thể xuất hiện ở các vùng da khác.
- Gai da ở ngón chân làm tôi đau khi đi giày. (Mảnh da nhô lên gây khó chịu.)
Vảy da (danh từ): lớp da chết bong tróc, có thể liên quan đến mang rô nếu ở vùng móng.
- Vảy da quanh móng cần được dưỡng ẩm để tránh mang rô. (Da khô dễ hình thành mang rô.)
Từ đồng nghĩa
- Gai móng: mảnh da nhỏ ở rìa móng.
- Da thừa quanh móng: cách gọi mô tả hiện tượng.
Thành ngữ liên quan
- Cắn mang rô: hành động dùng răng cắn mảnh da thừa quanh móng, thường gây đau và viêm.
- Trẻ con hay cắn mang rô khi lo lắng, dễ dẫn đến sưng tấy. (Thói quen xấu gây tổn thương da.)